Năng lực máy thi công

BẢNG TỔNG HỢP CÁC MÁY MÓC, THIẾT BỊ THI CÔNG

TT Mô tả thiết bị (loại, kiểu, nhãn hiệu) Số lượng Nước SX Năm sản xuất Công xuất
1 Máy vận thăng 08 cái Trung Quốc 2003 4,5 kW
2 Máy trộn bê tông 500 l 06cái Trung Quốc 2005 8,0  KW
3 Máy trộn vữa 250 lít 10 cái Việt Nam 2006 6,0 KW
4 Máy đầm dùi 35 cái Nhật bản 2005 1,2 KW
5 Đầm bàn 14 cái Nhật bản 2005 1,2 KW
6 Máy hàn 10 cái Việt nam 2006 4,5 KW
7 Máy bơm 15cái Hàn Quốc 2006 750W
8 Xe cải tiến 50 cái Việt Nam 2006 0,18 m3
9 Ô tô tự đổ 18 cái Đức+ Hàn Quốc 2005 4,5-12 m3
10 Máy tời thép TQ 10 cái Việt Nam 2005 2,8 KW
11 Máy khoan bê tông Đức 10 cái Đức 2006 2,8 KW
12 Máy kinh vĩ 5 cái Nhật Bản  + Đức 2006
13 Máy cưa, bào liên hợp 5 cái Trung Quốc 2004 1,5 KW
14 Máy cắt uốn thép 10 cái Trung Quốc 2004 4,5 KW
15 Máy cắt gạch 15 cái Trung Quốc 2006 1,0 KW
16 Máy ép cọc thuỷ lực 2 cái Việt Nam 2004 35 KW
17 Cốp pha thép 6.000 m2 Việt Nam 2004  
18 Đầm cóc 16 cái Nhật Bản 2004 4,5 KW
19 Các dụng cụ thí TN kiểm tra chất lượng 02 cái Liên Xô 2003
20 Máy thuỷ bình 05 Nhật Bản 2005
21 Máy phát điện 05 Nhật bản 2006 35 KVA
22 Máy đầm cóc chạy dầu 05 Nhật Bản 2006 3,5 KW
23 Cẩu tháp C1551 01 Trung Quốc 2005 90  KW
24 Cần cẩu Tự hành 02 Nhật Bản 2002
25 Máy đào HITACHI 0,8m3 03 Nhật Bản 2003 0,8m3
26 Máy ủi 110CV 03 Nhật bản 2004
27 Máy lu bánh sắt 9T 03 Nhật bản 2003
28 Máy lu rung 16T 02 Nhật bản 2005
29 Dọi sắt 60 quả Việt Nam 2007
30 E ke, kiểm tra vuông cục bộ 30 cái Trung Quốc 2007
31 Thùng đong vật liệu bằng thép 40thùng Việt Nam 2007
32 Phễu kiểm tra độ sụt bê tông 16 cái Trung Quốc 2006
33 Thước kẹp kiểm tra đường kính thép 10 cái

 

2005
34 Đồng hồ am pe kế và vôn kế 10 cái

 

2006
35 Thước kiểm tra độ phẳng dài 2-3 m 10 cái

 

2006
36 Khuôn đúc mẫu thử bê tông 10 bộ Trung Quốc 2006
37 Bình thí nghiệm kiểm tra độ dời của cát 10 bộ Trung Quốc 2006
38 Thước thép 50 mét 20 cái Tiệp 2007
39 NI vô cầm tay dài 0.8-1.5m 16 cái Trung Quốc 2006

MỘT SỐ HÌNH ẢNH XE MÁY, THIẾT BỊ THI CÔNG SỞ HỮU CÔNG TY